chó đẻ

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thực vật: "chó đẻ" tên gọi thông thường của loài cây thuộc họ Thầu dầu (Phyllanthus urinaria), còn gọi là cây me đất, cây chua me đất hoa vàng. Loại cây này thường mọc hoangvùng nhiệt đới, vị chua được dùng trong y học cổ truyền.
    • Chửi thề, lăng mạ: "chó đẻ" từ ngữ thô tục dùng để chửi rủa, xúc phạm người khác, mang hàm ý khinh miệt, cho rằng người đó kẻ hèn hạ, đáng khinh như loài chó.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Thuộc về chó mới sinh: Dùng để chỉ chó con vừa được sinh ra, nhưng thường không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thực vật):

    • Cây chó đẻ thường mọcbờ ruộng, ven đường. (Loại cây này thường mọc hoangnhững nơi ẩm ướt.)
    • Người dân dùng chó đẻ để nấu nước uống giải nhiệt. ( cây chó đẻ vị chua, được dùng làm thuốc.)
  • Danh từ (chửi thề):

    • Đồ chó đẻ! Mày dám làm thế à? (Câu chửi thể hiện sự tức giận, khinh bỉ.)
    • bị mắng thằng chó đẻ hành động xấu xa. (Từ ngữ này dùng để sỉ nhục người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chó đẻ" trong y học cổ truyền: Loại cây này còn được gọi là "diệp hạ châu" (Phyllanthus amarus), dùng để chữa bệnh gan, viêm nhiễm.

    • Bài thuốc từ chó đẻ giúp hạ men gan. (Cây chó đẻ tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh gan.)
  • "chó đẻ" trong văn hóa dân gian: Từ này thường xuất hiện trong các câu chửi thề, mang tính xúc phạm mạnh.

    • Trong các cuộc cãi vã, người ta hay dùng "chó đẻ" để hạ nhục đối phương. (Đây từ ngữ thô tục, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Chó đẻ (thực vật): Còn gọi là "cây me đất", "cây chua me đất".
  • Chó (danh từ, chửi thề): Từ ngữ thô tục tương tự, dùng để xúc phạm.

    • Đồ chó ! Mày không ra gì! (Câu chửi thể hiện sự khinh miệt.)
  • Đẻ (động từ): Hành động sinh con (dùng cho động vật, đôi khi cho người với nghĩa thô tục).

    • Con chó đẻ ra năm con. (Con chó sinh ra năm chó con.)
Từ đồng nghĩa
  • Diệp hạ châu (danh từ, thực vật): Tên khoa học của cây chó đẻ, dùng trong y học.
  • Đồ khốn (danh từ, chửi thề): Từ ngữ xúc phạm, tương tự "chó đẻ" nhưng ít thô tục hơn.
  • Đồ đểu (danh từ, chửi thề): Từ ngữ chỉ người xấu xa, hèn hạ.
Thành ngữ liên quan
  • Chó đẻ không răng: Thành ngữ chỉ người yếu ớt, bất lực, không làm được .

    • như chó đẻ không răng, chẳng dám phản kháng. ( yếu đuối, không khả năng chống đỡ.)
  • Chó đẻ ra chó: Câu nói chỉ sự di truyền bản chất xấu, thường dùng để chửi mắng.

    • Cha mẹ thế nào, con cái thế ấy, chó đẻ ra chó thôi. (Câu chửi mang ý khinh miệt nguồn gốc của ai đó.)